Tri Tôn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Địa danh):
- Huyện thuộc tỉnh An Giang: "Tri Tôn" là tên một huyện nằm ở phía tây nam của tỉnh An Giang, Việt Nam, giáp biên giới với Campuchia.
- Thị trấn huyện lỵ: "Tri Tôn" cũng là tên thị trấn, trung tâm hành chính của huyện Tri Tôn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Huyện Tri Tôn có nhiều đồng bào dân tộc Khmer sinh sống.
- Chợ Thị trấn Tri Tôn rất nhộn nhịp vào buổi sáng.
- Núi Cấm là một điểm du lịch nổi tiếng thuộc huyện Tri Tôn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "vùng Tri Tôn": dùng để chỉ khu vực địa lý hoặc không gian văn hóa xung quanh địa danh này.
- Vùng Tri Tôn nổi tiếng với những cánh đồng lúa bạt ngàn.
- "người Tri Tôn": chỉ cư dân sinh sống tại địa phương này.
- Người Tri Tôn chủ yếu sống bằng nghề nông nghiệp.
Biến thể và từ gần giống
- Huyện lỵ: thị trấn hoặc thị xã là trung tâm hành chính của một huyện.
- Thị trấn Tri Tôn là huyện lỵ của huyện Tri Tôn.
- Thị trấn: một đơn vị hành chính cấp dưới, thường là trung tâm của huyện.
- Huyện: đơn vị hành chính cấp dưới của tỉnh.
Từ đồng nghĩa
- Địa danh: tên gọi của một vùng, một địa điểm cụ thể.
- Huyện lỵ: trung tâm hành chính của huyện (trong ngữ cảnh chỉ thị trấn Tri Tôn).
Các cụm từ liên quan
- Huyện Tri Tôn, tỉnh An Giang: cụm từ đầy đủ để xác định rõ đơn vị hành chính.
- Lễ hội Chol Chnam Thmay được tổ chức long trọng tại huyện Tri Tôn, tỉnh An Giang.
- Thị trấn Tri Tôn, huyện Tri Tôn: cụm từ xác định rõ thị trấn là huyện lỵ.
- Ủy ban nhân dân huyện đặt tại thị trấn Tri Tôn, huyện Tri Tôn.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng địa danh "Tri Tôn".
- (huyện) t. An Giang
- (thị trấn) h. Tri Tôn, t. An Giang